Houzii
← Từ điển
Từ ghép

躲开

Phồn thể: [躲開]
duǒkāi
Nghĩa tiếng Việttránh xa (rắc rối, tình huống khó xử v.v.); tránh (ai đó)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tránh xa (rắc rối, tình huống khó xử v.v.)
  2. 2 tránh (ai đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập