Từ ghép
躲开
Phồn thể: [躲開]Nghĩa tiếng Việttránh xa (rắc rối, tình huống khó xử v.v.); tránh (ai đó)
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tránh xa (rắc rối, tình huống khó xử v.v.)
- 2 tránh (ai đó)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.