藏躲Từ ghép藏躲cángduǒNghĩa tiếng Việtẩn nấp; che giấu2 chữ30 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ẩn nấp2 che giấuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.藏[tàng]che giấu; cất giấu; chứa đựngTrang chữ →躲[đoá]trốn; tránh né; tránhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →