Chữ Hán
朵
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: đoábông hoa; dái tai; nghĩa bóng: vật ở hai bên
- Chưa có âm thanhbiến thể của 朵 (duǒ)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 几 + 木
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 让大家担心了!刚住院的时候,我耳朵、嘴、腿和脚都疼,心里有一点儿害怕和难过,差一点儿哭起来。Để mọi người phải lo lắng rồi! Lúc mới nhập viện, tai, miệng, đùi và chân mình đều đau, trong lòng hơi sợ và buồn, suýt nữa thì bật khóc.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.