Chữ Hán
跺
Nghĩabiến thể của 跺 (duò); dậm chân
Bộ thủ足
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 跺 (duò)
- dậm chân
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 足 + 朵
- 足zú[túc](dạng kết hợp) bàn chân; chân; đủ; dồi dào; đầy đủ; hoàn toàn
- 朵duǒ[đoá]bông hoa; dái tai; nghĩa bóng: vật ở hai bên
- Phần chỉ nghĩa: 足
- Phần chỉ âm: 朵
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.