Chữ Hán
哚
Nghĩadùng trong 吲哚 (yǐnduǒ)
Bộ thủ口
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng trong 吲哚 (yǐnduǒ)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 朵
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 朵duǒ[đoá]bông hoa; dái tai; nghĩa bóng: vật ở hai bên
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 朵
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.