Cấp: HSK 6Chữ đơn
偷
Nghĩa tiếng Việttrộm; cắp; giật
Âm Hán Việtthâu
- 1 chữ
- 11 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 trộm
- 2 cắp
- 3 giật
- 4 kẻ trộm
- 5 một cách lén lút
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 偷偷[thâu thâu]Cấp: HSK 6một cách lén lút; bí mật; ngấm ngầm
- 小偷儿[小偷兒][tiểu thâu nhi]Cấp: HSK 6biến thể er hoá của 小偷 (xiǎotōu)
- 偷窥[偷窺]Cấp: HSK 7–9nhìn trộm; nhìn lén; hành vi nhìn trộm
- 偷懒[偷懶][thâu lãn]Cấp: HSK 7–9trốn làm biếng; lười biếng
- 惯偷[慣偷]kẻ trộm quen thói
- 偷安trốn tránh trách nhiệm; tìm kiếm khoái lạc một cách vô tư
- 偷吃ăn vụng; ăn trộm đồ ăn; không chung thuỷ
- 偷盗[偷盜]trộm cắp
- 偷渡nhập cư bất hợp pháp; đi lậu vé (trên tàu); vượt biên trái phép
- 偷惰trốn làm biếng; lười biếng
- 偷工làm qua loa để trốn việc; tránh né công việc
- 偷汉[偷漢](phụ nữ) ngoại tình
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 所[sỡ]Cấp: HSK 5thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.
- 水库[水庫][thuỷ kho]Cấp: HSK 6hồ chứa nước
- 水流[thuỷ lưu]Cấp: HSK 6sông; dòng suối
- 水面[thuỷ diện]Cấp: HSK 6bề mặt nước
- 水泥[thuỷ nê]Cấp: HSK 6xi măng
- 瞬间[瞬間][thuấn gian]Cấp: HSK 6trong chớp mắt; trong nháy mắt
- 思路[tư lộ]Cấp: HSK 6dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
- 思念[tư niệm]Cấp: HSK 6nhớ đến; nhớ mong; nhớ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này