Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
tōu

偷

Nghĩa tiếng Việttrộm; cắp; giật
Âm Hán Việtthâu
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trộm
  2. 2 cắp
  3. 3 giật
  4. 4 kẻ trộm
  5. 5 một cách lén lút

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập