Từ ghép
偷渡
Nghĩa tiếng Việtnhập cư bất hợp pháp; đi lậu vé (trên tàu); vượt biên trái phép
- 2 chữ
- 23 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhập cư bất hợp pháp
- 2 đi lậu vé (trên tàu)
- 3 vượt biên trái phép
- 4 chạy qua phong tỏa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.