Từ ghép
偷安
Nghĩa tiếng Việttrốn tránh trách nhiệm; tìm kiếm khoái lạc một cách vô tư
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trốn tránh trách nhiệm
- 2 tìm kiếm khoái lạc một cách vô tư
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.