Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偷惰

tōuduò
Nghĩa tiếng Việttrốn làm biếng; lười biếng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trốn làm biếng
  2. 2 lười biếng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập