Houzii
← Từ điển
Từ ghép

偷吃

tōuchī
Nghĩa tiếng Việtăn vụng; ăn trộm đồ ăn; không chung thuỷ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ăn vụng
  2. 2 ăn trộm đồ ăn
  3. 3 không chung thuỷ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập