Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

小偷儿

Phồn thể: [小偷兒]
xiǎotōur
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 小偷 (xiǎotōu)
Âm Hán Việttiểu thâu nhi
  • 3 chữ
  • 16 nét