Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

灌输

Phồn thể: [灌輸]
guànshū
Nghĩa tiếng Việtthấm nhuần; truyền dẫn; tiêm nhiễm
  • 2 chữ
  • 33 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thấm nhuần
  2. 2 truyền dẫn
  3. 3 tiêm nhiễm
  4. 4 dạy
  5. 5 truyền đạt
  6. 6 chuyển nước đến nơi khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập