Cấp: HSK 4Chữ đơn
输
Phồn thể: [輸]Nghĩa tiếng Việtthua; bị đánh bại; (dạng kết hợp) vận chuyển; (văn học) quyên góp; đóng góp
Âm Hán Việtthâu
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 thua; bị đánh bại
- 2 (dạng kết hợp) vận chuyển
- 3 (văn học) quyên góp; đóng góp
- 4 (thông tục) nhập (mật khẩu)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 输入[輸入][thâu nhập]Cấp: HSK 5nhập khẩu; nhập liệu
- 运输[運輸][vận thâu]Cấp: HSK 5vận chuyển; mang; chuyên chở
- 传输[傳輸][truyền thâu]Cấp: HSK 6truyền dẫn; truyền tải
- 输出[輸出][thâu xuất]Cấp: HSK 6xuất khẩu; đầu ra
- 输送[輸送][thâu tống]Cấp: HSK 6vận chuyển; truyền tải; giao
- 灌输[灌輸]Cấp: HSK 7–9thấm nhuần; truyền dẫn; tiêm nhiễm
- 输血[輸血][thâu huyết]Cấp: HSK 7–9truyền máu; hỗ trợ và giúp đỡ
- 输液[輸液][thâu giá]Cấp: HSK 7–9truyền tĩnh mạch; được truyền IV
- 伏输[伏輸]biến thể của 服输 (fúshū)
- 服输[服輸]chấp nhận thua; cuối cùng thừa nhận thất bại; thừa nhận điều gì đó sai sau khi khăng khăng là đúng
- 认输[認輸]chấp nhận thua; thừa nhận thất bại
- 双输[雙輸]thua-thua (tình huống); (cả hai bên liên quan) đều bị thiệt hại
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 播放[vá phóng]Cấp: HSK 4phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
- 不必[bất tất]Cấp: HSK 4không cần; không phải; cũng không nhất thiết
- 观众[觀眾][quan chúng]Cấp: HSK 4khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
- 故意[cố ý]Cấp: HSK 4cố ý; có chủ đích
- 忽然[hốt nhiên]Cấp: HSK 4đột nhiên; bỗng nhiên
- 精彩[tinh thái]Cấp: HSK 4tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc
- 热闹[熱鬧][nhiệt náo]Cấp: HSK 4náo nhiệt và sôi động; sôi nổi
- 是否[thị bĩ]Cấp: HSK 4liệu có (hay không); nếu; có phải hay không
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này