Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

输

Phồn thể: [輸]
shū
Nghĩa tiếng Việtthua; bị đánh bại; (dạng kết hợp) vận chuyển; (văn học) quyên góp; đóng góp
Âm Hán Việtthâu
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thua; bị đánh bại
  2. 2 (dạng kết hợp) vận chuyển
  3. 3 (văn học) quyên góp; đóng góp
  4. 4 (thông tục) nhập (mật khẩu)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập