Houzii
← Từ điển
Từ ghép

服输

Phồn thể: [服輸]
fúshū
Nghĩa tiếng Việtchấp nhận thua; cuối cùng thừa nhận thất bại; thừa nhận điều gì đó sai sau khi khăng khăng là đúng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chấp nhận thua
  2. 2 cuối cùng thừa nhận thất bại
  3. 3 thừa nhận điều gì đó sai sau khi khăng khăng là đúng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập