Từ ghép
双输
Phồn thể: [雙輸]Nghĩa tiếng Việtthua-thua (tình huống); (cả hai bên liên quan) đều bị thiệt hại
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thua-thua (tình huống)
- 2 (cả hai bên liên quan) đều bị thiệt hại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.