Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

传授

Phồn thể: [傳授]
chuánshòu
Nghĩa tiếng Việttruyền dạy; truyền đạt; giảng dạy
Âm Hán Việttruyền thụ
  • 2 chữ
  • 17 nét