Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

分担

Phồn thể: [分擔]
fēndān
Nghĩa tiếng Việtchia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm)
Âm Hán Việtphân đảm
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 chia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập