Cấp: HSK 7–9Từ ghép
担子
Phồn thể: [擔子]Nghĩa tiếng Việtđòn gánh và vật nặng trên đó; gánh nặng; nhiệm vụ
Âm Hán Việtđảm tí
- 2 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 đòn gánh và vật nặng trên đó
- 2 gánh nặng
- 3 nhiệm vụ
- 4 trách nhiệm
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.