Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

承接

chéngjiē
Nghĩa tiếng Việttiếp nhận; chấp nhận; tiếp nối
Âm Hán Việtthừa tiếp
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa