Chữ đơnChữ đa âm
承
Nghĩa
- 1 chịu
- 2 chở
- 3 cầm
- 4 tiếp tục
- 5 đảm nhận
- 6 phụ trách
- 7 do
- 8 bởi vì
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 nhận
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 承担[承擔][thừa đảm]Cấp: HSK 5đảm nhận; gánh vác (trách nhiệm,...)
- 承认[承認][thừa nhận]Cấp: HSK 5thừa nhận; thú nhận; công nhận
- 承受[thừa thụ]Cấp: HSK 5chịu đựng; chống đỡ; thừa kế
- 承办[承辦][thừa biện]Cấp: HSK 6đảm nhận; chấp nhận hợp đồng
- 承诺[承諾][thừa nặc]Cấp: HSK 6hứa; hứa làm gì đó; cam kết
- 传承[傳承][truyền thừa]Cấp: HSK 6truyền lại (cho thế hệ sau); được truyền lại (từ thời trước); một truyền thống tiếp nối
- 继承[繼承][kế thừa]Cấp: HSK 6thừa kế; kế thừa (ngai vàng, v.v.); tiếp tục (truyền thống, v.v.)
- 秉承[bảnh thừa]Cấp: HSK 7–9nhận lệnh; nhận chỉ thị; tiếp nối (truyền thống)
- 承包[thừa bao]Cấp: HSK 7–9hợp đồng; đảm nhận (một công việc)
- 承接[thừa tiếp]Cấp: HSK 7–9tiếp nhận; chấp nhận; tiếp nối
- 承载[承載][thừa tải]Cấp: HSK 7–9chịu tải; chịu đựng
- 禀承[稟承]biến thể của 秉承 (bǐngchéng)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc đối xứng Quyền lợi & Nghĩa vụ 既享有…权利,也承担…义务 · 作为 + Danh từ chỉ tư cách,Chủ ngữ + 既…,又/也… | 只有 + Tự giác ràng buộc,才 + Đảm bảo tự doHSK 5
- Cấu trúc cam kết 履行承诺 / 严厉惩罚 · 履行 + Bảo vệ sinh thái + 承诺 | 依法惩罚 + Hành vi phá hoạiHSK 6
- Phức câu song hành 既…又/也… & 同时 / 与 · 既 + Tính từ/Cụm động từ 1,又 / 也 + Tính từ/Cụm động từ 2 | A 与 B | 同时,Vế 2HSK 4
- Cấu trúc chọn lựa ưu tiên 与其…不如… / 宁可…也不… · 与其 + A (phương án kém),不如 + B (phương án tốt hơn) | 宁可 + A (chấp nhận thiệt/khó),也不 + B (tuyệt đối không)HSK 5
- Động từ giới hạn trạng thái nguy cấp 濒临 (đứng bên bờ vực) · Chủ ngữ (loài vật / di sản / doanh nghiệp) + 濒临 + Danh từ hai âm tiết (灭绝 / 失传 / 破产)HSK 5
- Liên từ nhượng bộ giả định cực hạn 哪怕…也 / 都… · 哪怕 + Tình huống khó khăn giả định,Chủ ngữ + 也 / 都 + Quyết tâm thực hiệnHSK 5