Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

秉承

bǐngchéng
Nghĩa tiếng Việtnhận lệnh; nhận chỉ thị; tiếp nối (truyền thống)
Âm Hán Việtbảnh thừa
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa