Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bǐng · Bǐng

秉

Nghĩanắm giữ; cầm; duy trì; họ [Bing3]
Bộ thủ禾
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bǐngnắm giữ; cầm; duy trì
  • Bǐnghọ [Bing3]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 禾 + 彐

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.