Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

秉

bǐng
Nghĩa tiếng Việtnắm giữ; cầm; duy trì
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nắm giữ
  2. 2 cầm
  3. 3 duy trì

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

秉

Bǐng
Nghĩa tiếng Việthọ [Bing3]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Bing3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập