Từ ghép
戴秉国
Phồn thể: [戴秉國]Nghĩa tiếng ViệtĐái Bỉnh Quốc (1941-), nhà chính trị và nhà ngoại giao Trung Quốc
- 3 chữ
- 33 nét
Nghĩa
- 1 Đái Bỉnh Quốc (1941-), nhà chính trị và nhà ngoại giao Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.