Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三十年河东,三十年河西

Phồn thể: [三十年河東,三十年河西]
sānshíniánhédōngsānshíniánhéxī
Nghĩa tiếng Việtsông chảy ba mươi năm hướng Đông, ba mươi năm hướng Tây (tục ngữ); thay đổi là hằng số duy nhất
  • 11 chữ
  • 2 nghĩa