Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老丈

lǎozhàng
Nghĩa tiếng Việtthưa ông (cách xưng hô tôn trọng cho người đàn ông lớn tuổi)
  • 2 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 thưa ông (cách xưng hô tôn trọng cho người đàn ông lớn tuổi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập