公丈Từ ghép公丈gōngzhàngNghĩa tiếng Việtđê-ca-mét2 chữ7 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đê-ca-métPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →丈đơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m); đo lường; chồngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →