Từ ghép
万丈
Phồn thể: [萬丈]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen mười ngàn trượng; nghĩa bóng cực kỳ cao hoặc sâu; cao vút
- 2 chữ
- 6 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen mười ngàn trượng
- 2 nghĩa bóng cực kỳ cao hoặc sâu
- 3 cao vút
- 4 không đáy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.