Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhàng

仗

Nghĩavũ khí; cầm (vũ khí); sử dụng
Bộ thủ亻
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhàngvũ khí; cầm (vũ khí); sử dụng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 丈

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 丈

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.