Chữ Hán
仗
Nghĩavũ khí; cầm (vũ khí); sử dụng
Bộ thủ亻
- 5 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- vũ khí; cầm (vũ khí); sử dụng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 丈
- 亻rénbộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 9)
- 丈zhàngđơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m); đo lường; chồng
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 丈
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.