Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

打仗

dǎzhàng
Nghĩa tiếng Việtđánh trận; ra trận
Âm Hán Việtđả trượng
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa