Từ ghép
管不着
Phồn thể: [管不著]Nghĩa tiếng Việtkhông có quyền hoặc khả năng can thiệp vào việc gì; không phải việc của bạn!
- 3 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không có quyền hoặc khả năng can thiệp vào việc gì
- 2 không phải việc của bạn!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.