Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不着痕迹

Phồn thể: [不著痕跡]
bùzhuóhénjì
Nghĩa tiếng Việtkhông để lại dấu vết; một cách trôi chảy; một cách không gây chú ý
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không để lại dấu vết
  2. 2 một cách trôi chảy
  3. 3 một cách không gây chú ý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập