Houzii
← Từ điển
Từ ghép

找不着

Phồn thể: [找不著]
zhǎobuzháo
Nghĩa tiếng Việtkhông thể tìm được
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 không thể tìm được

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập