Cấp: HSK 1Chữ đơn
睡
Nghĩa tiếng Việtngủ; nằm xuống
Âm Hán Việtthuỵ
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ngủ
- 2 nằm xuống
Câu ví dụ
- 是,他在大学学中文和读中文书。现在他正在房间里睡觉,还没起床呢。Đúng rồi, cậu ấy học tiếng Trung và đọc sách tiếng Trung ở trường đại học. Bây giờ cậu ấy đang ngủ trong phòng, vẫn chưa dậy.
- 我问了王老师,老师说他们的爸爸要开车去那里接他们,现在睡得很好!Mình đã hỏi thầy Vương, thầy nói bố của các em ấy sẽ lái xe tới đó đón, giờ các em ngủ ngon lắm!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 睡觉[睡覺][thuỵ giác]Cấp: HSK 1đi ngủ; ngủ
- 睡眠[thuỵ miên]Cấp: HSK 5giấc ngủ; ngủ; (máy tính) vào chế độ ngủ
- 沉睡[tròm thuỵ]Cấp: HSK 7–9ngủ say; (nghĩa bóng) tiềm ẩn; chưa được phát hiện
- 酣睡Cấp: HSK 7–9ngủ say; ngủ rất sâu
- 睡袋[thuỵ đãy]Cấp: HSK 7–9túi ngủ
- 抱睡ôm em bé hoặc trẻ khi ngủ; ôm ấp bạn đời khi ngủ
- 好睡ngủ ngon
- 昏睡ngủ mê mệt (do bệnh, mệt mỏi, v.v.)
- 瞌睡buồn ngủ; ngủ gật; ngủ trưa
- 裸睡ngủ khỏa thân
- 陪睡đổi quan hệ tình dục để nhận được đối xử ưu đãi (thăng tiến trong sự nghiệp, điểm cao hơn, chỗ ở miễn phí, v.v.); ngủ chung giường với con
- 入睡rơi vào giấc ngủ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 车[車][xa]Cấp: HSK 1xe; phương tiện giao thông; máy
- 大学[大學][đại học]Cấp: HSK 1trường đại học; trường cao đẳng
- 大学生[大學生][đại học sinh]Cấp: HSK 1sinh viên đại học; sinh viên cao đẳng
- 弟弟[đệ đệ]Cấp: HSK 1em trai
- 读[讀][độc]Cấp: HSK 1đọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường); học (một môn ở trường)
- 饭店[飯店][phạn điếm]Cấp: HSK 1nhà hàng; khách sạn
- 开车[開車][khai xa]Cấp: HSK 1lái xe
- 哪里[哪裏][ná lịa]Cấp: HSK 1ở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này