Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夹层

Phồn thể: [夾層]
jiācéng
Nghĩa tiếng Việtlớp rỗng giữa hai lớp đặc; (kiến trúc) tầng lửng
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lớp rỗng giữa hai lớp đặc
  2. 2 (kiến trúc) tầng lửng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập