Từ ghép
夹层
Phồn thể: [夾層]Nghĩa
- 1 lớp rỗng giữa hai lớp đặc
- 2 (kiến trúc) tầng lửng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.