Chữ Hán
蓟
Nghĩacây cỏ Việt; cây kế; họ [Ji4]; thành bang cổ của Trung Quốc gần Bắc Kinh ngày nay
Bộ thủ艹
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cây cỏ Việt; cây kế
- họ [Ji4]; thành bang cổ của Trung Quốc gần Bắc Kinh ngày nay
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 鱼 + 刂
- 艹cǎobộ thảo 草字头儿 (cǎozìtóur)
- 鱼yú[ngư]cá
- 刂dāobộ Khang Hy số 18 (刀 (dāo)) khi là thành tố đứng, được gọi là 立刀旁 (lìdāopáng) hoặc 侧刀旁 (cèdāopáng)
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 鱼
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.