Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蓟

Phồn thể: [薊]
jì
Nghĩa tiếng Việtcây cỏ Việt; cây kế
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

蓟

Phồn thể: [薊]
Jì
Nghĩa tiếng Việthọ [Ji4]; thành bang cổ của Trung Quốc gần Bắc Kinh ngày nay
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa