Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蓟城

Phồn thể: [薊城]
Jìchéng
Nghĩa tiếng Việttên cũ của Bắc Kinh 北京 (Běijīng)
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 tên cũ của Bắc Kinh 北京 (Běijīng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập