Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蓟马

Phồn thể: [薊馬]
jìmǎ
Nghĩa tiếng Việt(động vật học) bọ trĩ (bộ Thysanoptera); bọ sấm
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (động vật học) bọ trĩ (bộ Thysanoptera)
  2. 2 bọ sấm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập