Từ ghép
蓟马
Phồn thể: [薊馬]Nghĩa
- 1 (động vật học) bọ trĩ (bộ Thysanoptera)
- 2 bọ sấm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.