Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
miǎn

冕

Nghĩavương miện dạng tấm ngang với đồ trang trí treo; miện hoàng gia
Bộ thủ冂
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • miǎnvương miện dạng tấm ngang với đồ trang trí treo; miện hoàng gia

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 日 + 免

  • Phần chỉ nghĩa: 冂
  • Phần chỉ âm: 免

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.