Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

免不了

miǎnbùliǎo
Nghĩa tiếng Việtkhông thể tránh được; không thể tránh khỏi
Âm Hán Việtmiễn bất liễu
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa