Chữ Hán
挽
Nghĩakéo; kéo (xe hoặc cung); xắn; biến thể của 挽 (wǎn); kéo (xe); thương tiếc người chết
Bộ thủ扌
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- kéo; kéo (xe hoặc cung); xắn
- biến thể của 挽 (wǎn); kéo (xe); thương tiếc người chết
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 免
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 免miǎn[miễn]miễn cho ai; miễn giảm; cách chức
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 免
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.