Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wǎn · wǎn

挽

Nghĩakéo; kéo (xe hoặc cung); xắn; biến thể của 挽 (wǎn); kéo (xe); thương tiếc người chết
Bộ thủ扌
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wǎnkéo; kéo (xe hoặc cung); xắn
  • wǎnbiến thể của 挽 (wǎn); kéo (xe); thương tiếc người chết

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 免

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 免

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.