Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
挽
Nghĩa tiếng Việtkéo; kéo (xe hoặc cung); xắn
- 1 chữ
- 10 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 kéo
- 2 kéo (xe hoặc cung)
- 3 xắn
- 4 cuộn
- 5 mang trên cánh tay
- 6 thương tiếc người đã mất
- 7 (nghĩa bóng) kéo lại
- 8 hồi phục
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 挽回Cấp: HSK 7–9lấy lại; cứu vãn
- 挽救Cấp: HSK 7–9cứu; cứu chữa; cứu nguy
- 推挽đẩy và kéo; di chuyển thứ gì đó bằng cách đẩy và kéo
- 挽词[挽詞]điếu văn; lời điếu
- 挽辞[挽辭]điếu văn; lời điếu
- 挽额[挽額]bài vị điếu tang
- 挽歌bài ca ai oán; điếu văn
- 挽近[輓近]biến thể cũ của 晚近 (wǎnjìn)
- 挽具bộ yên cương
- 挽力sức kéo (của động vật kéo)
- 挽联[輓聯]cặp câu đối song song ghi trên băng, dùng trang trí tang lễ
- 挽留khuyên ở lại; giữ lại
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ