Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
wǎn

挽

Nghĩa tiếng Việtkéo; kéo (xe hoặc cung); xắn
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kéo
  2. 2 kéo (xe hoặc cung)
  3. 3 xắn
  4. 4 cuộn
  5. 5 mang trên cánh tay
  6. 6 thương tiếc người đã mất
  7. 7 (nghĩa bóng) kéo lại
  8. 8 hồi phục

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
wǎn

挽

Phồn thể: [輓]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 挽 (wǎn); kéo (xe); thương tiếc người chết
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa