Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挽留

wǎnliú
Nghĩa tiếng Việtkhuyên ở lại; giữ lại
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khuyên ở lại
  2. 2 giữ lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập