Từ ghép
推挽
Nghĩa tiếng Việtđẩy và kéo; di chuyển thứ gì đó bằng cách đẩy và kéo
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đẩy và kéo
- 2 di chuyển thứ gì đó bằng cách đẩy và kéo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.