Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

免职

Phồn thể: [免職]
miǎnzhí
Nghĩa tiếng Việtcách chức; sa thải; giáng chức
Âm Hán Việtmiễn chức
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa