Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

免除

miǎnchú
Nghĩa tiếng Việtngăn chặn; tránh; miễn
Âm Hán Việtmiễn trừ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 6 nghĩa