Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
chān

搀

Phồn thể: [攙]
Nghĩa tiếng Việtdìu đỡ; trộn; phối
Âm Hán Việtsọm
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dìu đỡ
  2. 2 trộn
  3. 3 phối
  4. 4 hòa loãng
  5. 5 pha tạp

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập