Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搀和

Phồn thể: [攙和]
chānhuo
Nghĩa tiếng Việttrộn; lẫn vào; can thiệp
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trộn
  2. 2 lẫn vào
  3. 3 can thiệp
  4. 4 xen vào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập