Từ ghép
搀和
Phồn thể: [攙和]Nghĩa
- 1 trộn
- 2 lẫn vào
- 3 can thiệp
- 4 xen vào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.