Từ ghép
搀假
Phồn thể: [攙假]Nghĩa tiếng Việtpha loãng; làm giảm chất lượng (bằng cách trộn với vật liệu giả)
- 2 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 pha loãng
- 2 làm giảm chất lượng (bằng cách trộn với vật liệu giả)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.